아무 단어나 입력하세요!

"chronicling" in Vietnamese

ghi chép lạighi chép theo trình tự

Definition

Ghi lại những sự kiện một cách chi tiết, thường theo thứ tự thời gian diễn ra, và kéo dài trong một thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chronicling' mang tính trang trọng hoặc văn học, thường dùng trong tài liệu học thuật, lịch sử hay phóng sự. Diễn tả việc ghi chép liên tục, không phải chỉ ghi chú một lần.

Examples

He is chronicling his travels across Asia.

Anh ấy đang **ghi chép lại** hành trình du lịch khắp châu Á của mình.

The writer spent years chronicling the city's history.

Người viết đã dành nhiều năm **ghi chép lại** lịch sử của thành phố.

She enjoys chronicling her daily life in a journal.

Cô ấy thích **ghi chép lại** cuộc sống thường ngày của mình vào nhật ký.

His blog is chronicling his battle with illness.

Blog của anh ấy đang **ghi chép lại** quá trình chiến đấu với bệnh tật.

They've been chronicling every step of the renovation for their followers.

Họ đã **ghi chép lại** từng bước cải tạo cho những người theo dõi.

Documentaries often involve chronicling years of someone's life.

Phim tài liệu thường **ghi chép lại** nhiều năm trong cuộc đời của ai đó.