아무 단어나 입력하세요!

"chromosomal" in Vietnamese

nhiễm sắc thể

Definition

Liên quan đến hoặc xuất phát từ nhiễm sắc thể, là các cấu trúc trong tế bào mang thông tin di truyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ xuất hiện trong y khoa, sinh học hoặc các tài liệu chuyên ngành về di truyền học. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'chromosomal disorder', 'chromosomal abnormality'.

Examples

A chromosomal disorder can affect a person's health.

Rối loạn **nhiễm sắc thể** có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của một người.

Down syndrome is a chromosomal condition.

Hội chứng Down là một tình trạng **nhiễm sắc thể**.

Doctors can detect some chromosomal problems before birth.

Bác sĩ có thể phát hiện một số vấn đề **nhiễm sắc thể** trước khi sinh.

Scientists are studying the effects of chromosomal changes on development.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của những thay đổi **nhiễm sắc thể** lên sự phát triển.

Some cancers involve chromosomal abnormalities.

Một số bệnh ung thư liên quan đến bất thường **nhiễm sắc thể**.

Advances in technology have made chromosomal testing more accessible.

Những tiến bộ công nghệ đã giúp việc xét nghiệm **nhiễm sắc thể** trở nên dễ tiếp cận hơn.