"chromic" in Vietnamese
Definition
Crômic mô tả những gì liên quan đến crôm, đặc biệt khi crôm ở trạng thái oxy hóa +6, thường gặp trong hóa học và công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật, nhất là hóa học ('chromic acid', 'chromic oxide'). Không nên nhầm với 'chromous' (crôm +2). Hiếm dùng trong tiếng Việt hàng ngày.
Examples
Chromic acid is often used for cleaning laboratory glassware.
**Crômic** acid thường được dùng để làm sạch dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm.
Chromic compounds have important applications in industry.
Các hợp chất **crômic** có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp.
He studied the reaction of chromic salts with alcohol.
Anh ấy nghiên cứu phản ứng của muối **crômic** với rượu.
Safety data sheets warn that chromic chemicals can be hazardous.
Bảng dữ liệu an toàn cảnh báo rằng hóa chất **crômic** có thể nguy hiểm.
Some factories have switched to less toxic alternatives to chromic acid.
Một số nhà máy đã thay sang phương án ít độc hại hơn thay cho **crômic** acid.
That shiny coating is produced by a chromic process during manufacturing.
Lớp phủ bóng đó được tạo ra bằng quy trình **crômic** trong sản xuất.