아무 단어나 입력하세요!

"chromatography" in Vietnamese

sắc ký

Definition

Một kỹ thuật trong phòng thí nghiệm dùng để tách các thành phần của hỗn hợp. Thường được áp dụng trong hóa học và sinh học để xác định các chất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sắc ký' chỉ dùng trong môi trường khoa học hoặc nói chuyện chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có các loại như 'sắc ký giấy', 'sắc ký khí'.

Examples

Chromatography is used to separate colors in ink.

**Sắc ký** được dùng để tách các màu trong mực.

Scientists use chromatography to find out what chemicals are in a sample.

Các nhà khoa học dùng **sắc ký** để xác định các hóa chất trong mẫu vật.

Chromatography makes it possible to separate mixtures in the lab.

**Sắc ký** giúp tách các hỗn hợp trong phòng thí nghiệm.

In our chemistry class, we learned how to do paper chromatography with markers.

Trong lớp hóa học, chúng tôi đã học cách làm **sắc ký giấy** với bút đánh dấu.

Food scientists use chromatography to test for artificial dyes in candy.

Các nhà khoa học thực phẩm dùng **sắc ký** để kiểm tra chất tạo màu nhân tạo trong kẹo.

You’ll need special equipment if you want to do gas chromatography at home.

Bạn sẽ cần thiết bị chuyên dụng nếu muốn thực hiện **sắc ký khí** tại nhà.