아무 단어나 입력하세요!

"chromatic" in Vietnamese

sắc tháichromatic (âm nhạc)

Definition

Liên quan đến màu sắc hoặc thang âm nhạc gồm tất cả các nửa cung. Dùng để chỉ sự đa dạng màu sắc hoặc đặc trưng âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong nghệ thuật và âm nhạc. Trong mỹ thuật, chỉ thứ nhiều màu; trong âm nhạc, chỉ thang âm dùng tất cả nửa cung (chromatic scale). Không dùng trong nói chuyện hàng ngày. Không nhầm với 'monochromatic' (đơn sắc).

Examples

The artist used a chromatic palette in her painting.

Họa sĩ đã dùng bảng màu **sắc thái** cho bức tranh của mình.

A chromatic scale uses every note between the first and last.

Thang âm **chromatic** sử dụng mọi nốt giữa nốt đầu và cuối.

The singer practiced a chromatic exercise to warm up.

Ca sĩ đã tập một bài luyện thanh **chromatic** để khởi động.

The lighting gave the room a beautiful chromatic effect.

Ánh sáng tạo ra hiệu ứng **sắc thái** đẹp cho căn phòng.

He played a fast chromatic passage on the piano, impressing everyone.

Anh ấy chơi một đoạn nhạc **chromatic** nhanh trên piano làm mọi người ấn tượng.

The designer prefers chromatic contrasts to make her work stand out.

Nhà thiết kế thích các sự tương phản **sắc thái** để làm nổi bật tác phẩm của mình.