아무 단어나 입력하세요!

"choruses" in Vietnamese

điệp khúcdàn hợp xướng (nhóm hát)

Definition

'Điệp khúc' chỉ phần bài hát lặp lại nhiều lần; cũng có thể chỉ nhóm người cùng hát.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong bối cảnh âm nhạc, 'choruses' chủ yếu chỉ phần điệp khúc; trong hợp xướng thì là nhóm hát. Đừng nhầm với 'choirs' (chỉ nhóm hát).

Examples

The children sang the choruses loudly during the concert.

Các em nhỏ hát **điệp khúc** to trong buổi hòa nhạc.

Some songs have two different choruses.

Một số bài hát có hai **điệp khúc** khác nhau.

We learned all the choruses from the school musical.

Chúng tôi đã học hết các **điệp khúc** trong vở nhạc kịch ở trường.

The audience joined in on the choruses, making the concert even more fun.

Khán giả cùng hát **điệp khúc**, khiến buổi hòa nhạc thú vị hơn nhiều.

I always remember the choruses but forget the verses.

Tôi luôn nhớ các **điệp khúc** nhưng lại quên phần verse.

All the choruses in that musical are super catchy and easy to sing along to.

Tất cả các **điệp khúc** trong vở nhạc kịch đó đều rất bắt tai và dễ hát theo.