아무 단어나 입력하세요!

"choose" in Vietnamese

chọn

Definition

Quyết định chọn một người, vật hoặc lựa chọn nào đó trong số hai hoặc nhiều khả năng. Cũng có thể có nghĩa là chủ động quyết định làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc: 'choose between A and B', 'choose from', 'choose to do something'. 'Choose' trang trọng hơn một chút so với 'pick' trong hội thoại hằng ngày.

Examples

You can choose any color you like.

Bạn có thể **chọn** bất kỳ màu nào bạn thích.

She chose the window seat on the bus.

Cô ấy đã **chọn** chỗ ngồi gần cửa sổ trên xe buýt.

We need to choose a name for the baby.

Chúng ta cần **chọn** một cái tên cho em bé.

I chose to stay home tonight instead of going out.

Tối nay tôi **chọn** ở nhà thay vì đi ra ngoài.

If I had to choose between money and time, I'd take time.

Nếu phải **chọn** giữa tiền và thời gian, tôi sẽ chọn thời gian.

There are so many good options that it's hard to choose.

Có quá nhiều lựa chọn tốt nên thật khó để **chọn**.