아무 단어나 입력하세요!

"chook" in Vietnamese

Definition

Đây là từ lóng chủ yếu dùng ở Úc và New Zealand để chỉ con gà hoặc thịt gà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, chỉ phổ biến ở Úc và New Zealand, không dùng trong văn viết trang trọng. Ví dụ: 'roast chook' là gà quay.

Examples

I saw a chook in the backyard.

Tôi thấy một con **gà** ở sân sau.

Grandma keeps three chooks for eggs.

Bà nuôi ba con **gà** để lấy trứng.

We had roast chook for dinner.

Chúng tôi ăn **gà** quay vào bữa tối.

He’s out feeding the chooks right now.

Anh ấy đang cho **gà** ăn ngoài kia.

Don’t forget to lock the chook coop before dark.

Đừng quên khoá chuồng **gà** trước khi trời tối.

Fresh eggs straight from the chooks taste amazing.

Trứng tươi lấy trực tiếp từ **gà** rất ngon.