아무 단어나 입력하세요!

"chokes" in Vietnamese

nghẹnngạt thởbị tâm lý (không chính thức)

Definition

Chỉ việc ai đó bị nghẹt thở do bị vướng gì trong cổ họng hoặc bị người khác bóp cổ. Ngoài ra còn dùng để nói việc bị thất bại do áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'chokes on' cho trường hợp bị nghẹn do thứ gì đó (như thức ăn). 'Chokes under pressure' dùng trong tình huống áp lực như thể thao, kiểm tra. Không nên nhầm với 'choke up' (xúc động).

Examples

He chokes on his food if he eats too fast.

Nếu anh ấy ăn quá nhanh, anh ấy sẽ bị **nghẹn** thức ăn.

Sometimes the engine chokes when it starts.

Đôi khi động cơ **nghẹn** khi khởi động.

She chokes when she talks with food in her mouth.

Đôi khi cô ấy nói chuyện khi trong miệng còn thức ăn và bị **nghẹn**.

He always chokes under pressure during exams.

Mỗi lần thi, anh ấy luôn bị **tâm lý** khi chịu áp lực.

The comedian chokes on stage and forgets his jokes.

Danh hài **bị tâm lý** trên sân khấu và quên hết các câu đùa.

The basketball player chokes every time he takes a game-winning shot.

Cầu thủ bóng rổ đó luôn **bị tâm lý** mỗi khi thực hiện cú ném quyết định.