"choker" in Vietnamese
Definition
Choker là loại vòng cổ đeo sát ở cổ, thường dùng làm phụ kiện thời trang. Có thể làm từ vải, da, kim loại hoặc nhựa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Choker' chỉ dùng cho phụ kiện thời trang cổ, không phải 'cổ áo' hay vòng cổ cho thú nuôi. Một số kết hợp phổ biến: 'choker nhung', 'choker đen', 'choker thập niên 90'.
Examples
She wore a black choker with her dress.
Cô ấy đeo một **choker** màu đen với váy của mình.
My sister bought a velvet choker yesterday.
Chị tôi đã mua một **choker** nhung hôm qua.
That choker looks very stylish on you.
Cái **choker** đó nhìn rất hợp với bạn.
Chokers made a big comeback in 90s fashion.
Choker đã trở lại mạnh mẽ trong thời trang thập niên 90.
I can’t wear a choker—it feels too tight on my neck.
Tôi không thể đeo **choker**—nó làm cổ tôi quá khó chịu.
Do you think a pearl choker would match this top?
Bạn nghĩ một **choker** ngọc trai có hợp với áo này không?