"chocks" in Vietnamese
Definition
Các khối/miếng chèn được đặt ở bánh xe của xe cộ như máy bay, xe tải để giữ cho không bị lăn đi.
Usage Notes (Vietnamese)
'chèn bánh xe' thường dùng dạng số nhiều. Người học nên chú ý cụm 'dùng chèn bánh xe', 'bỏ chèn bánh xe'. Không nhầm với những từ phát âm gần giống như 'phấn'.
Examples
The mechanic placed chocks behind the truck's wheels.
Người thợ sửa xe đặt **chèn bánh xe** phía sau bánh xe của xe tải.
Always use chocks to keep the airplane from rolling.
Luôn dùng **chèn bánh xe** để giữ cho máy bay không bị lăn đi.
He forgot to remove the chocks before driving away.
Anh ấy quên tháo **chèn bánh xe** trước khi lái xe đi.
Let me double-check that the chocks are secure before we load the cargo.
Để tôi kiểm tra lại xem **chèn bánh xe** đã chắc chắn chưa trước khi chúng ta chất hàng.
After landing, the ground crew rushed to put the chocks in place.
Sau khi hạ cánh, đội mặt đất nhanh chóng đặt **chèn bánh xe** vào vị trí.
Don't forget to take out the chocks when it's time to leave.
Đừng quên tháo **chèn bánh xe** khi đến giờ rời đi.