아무 단어나 입력하세요!

"chits" in Vietnamese

phiếugiấy ghi chúbiên lai nhỏ

Definition

Những mảnh giấy nhỏ dùng làm phiếu, ghi chú hoặc biên lai, thường dùng để theo dõi hoặc chuyển lời nhắn hay hướng dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở, quân đội hoặc các tổ chức (‘phiếu ăn’, ‘phiếu chi’). Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The manager collected all the chits at the end of the day.

Quản lý đã thu thập tất cả các **phiếu** vào cuối ngày.

Please hand in your chits to the front desk.

Vui lòng nộp các **phiếu** của bạn tại quầy lễ tân.

Each worker received two chits for lunch.

Mỗi công nhân nhận được hai **phiếu** ăn trưa.

We used little chits to keep track of our card game points.

Chúng tôi dùng những **giấy ghi chú** nhỏ để đếm điểm trò chơi bài.

She slipped me one of those secret chits during the meeting.

Cô ấy đưa cho tôi một **mảnh phiếu** bí mật trong cuộc họp.

If you lose your chits, you can’t get your meals at the canteen.

Nếu bạn làm mất **phiếu**, bạn sẽ không được nhận suất ăn ở căn tin.