"chit" in Indonesian
Definition
Một mảnh giấy nhỏ ghi thông tin như nhắc nhở, số tiền cần trả, hay ghi chú cho ai đó.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng tại nhà hàng, văn phòng để ghi nhận chi phí hoặc gửi nhắc nhở; không phổ biến trong giao tiếp đời thường.
Examples
Please sign your name on the chit before you leave.
Vui lòng ký tên trên **phiếu** trước khi bạn rời đi.
The waiter gave me a chit for my food order.
Phục vụ đưa cho tôi một **phiếu** cho đơn đồ ăn.
I left a chit on her desk with a reminder.
Tôi đã để một **giấy nhắc** trên bàn cô ấy để nhắc việc.
Can you give me a chit for these expenses so I can get reimbursed?
Bạn có thể đưa tôi một **phiếu** cho các khoản chi này để tôi được hoàn lại tiền không?
At the bar, just hand the bartender your chit when you want to pay.
Ở quầy bar, khi muốn thanh toán chỉ cần đưa **phiếu** cho nhân viên.
If you lose your chit, you might have to pay again or prove the payment.
Nếu bạn làm mất **phiếu**, bạn có thể phải trả lại tiền hoặc chứng minh đã thanh toán.