아무 단어나 입력하세요!

"chisels" in Vietnamese

đục

Definition

Đục là dụng cụ cầm tay có lưỡi sắc dùng để cắt, tạo hình hoặc chạm khắc các vật liệu cứng như gỗ, đá hoặc kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong mộc, điêu khắc đá và gia công kim loại. Số ít là 'đục', số nhiều cũng dùng 'đục'. Các cụm từ như: 'đục gỗ', 'đục đá', 'đục sắc' rất phổ biến. Không nên nhầm với 'mũi khoan' hoặc 'tuốc nơ vít'.

Examples

I keep my chisels sharp for woodworking.

Tôi luôn giữ **đục** sắc để làm mộc.

The mason uses chisels to shape the stones.

Thợ nề dùng **đục** để tạo hình đá.

There are several chisels in the tool box.

Có vài cái **đục** trong hộp dụng cụ.

My grandfather taught me how to carve wood using his old chisels.

Ông tôi đã dạy tôi cách chạm khắc gỗ bằng những chiếc **đục** cũ của ông.

You’ll need different chisels for fine details and rough shaping.

Bạn sẽ cần những loại **đục** khác nhau cho chi tiết nhỏ và phần tạo hình thô.

Don’t forget to clean your chisels after using them on stone; they last much longer.

Đừng quên làm sạch **đục** sau khi dùng với đá; chúng sẽ bền hơn nhiều.