"chirps" in Vietnamese
Definition
Âm thanh ngắn, cao do chim nhỏ hoặc một số côn trùng phát ra. Đôi khi dùng để chỉ cách nói chuyện nhanh và vui vẻ của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu cho chim, côn trùng; có thể dùng ẩn dụ khi nói về người nói chuyện nhanh, vui vẻ. Không dùng cho động vật lớn. Thường gặp trong các cụm như 'a bird chirps', 'the phone chirps'.
Examples
The little bird chirps every morning.
Chú chim nhỏ **hót** mỗi sáng.
My pet parrot chirps when it is happy.
Con vẹt cưng của tôi **hót** khi nó vui.
The cricket chirps at night.
Con dế **ríu ríu** vào ban đêm.
My phone chirps every time I get a message.
Mỗi khi có tin nhắn, điện thoại của tôi lại **kêu ríu ríu**.
She chirps a cheerful hello every time she walks in.
Cô ấy luôn **hót** lời chào vui vẻ mỗi khi bước vào.
You can hear the baby birds' chirps when you walk by the nest.
Bạn có thể nghe thấy **tiếng hót** của chim non khi đi ngang tổ.