"chiro" in Vietnamese
Definition
'chiro' là từ lóng chỉ chuyên gia nắn xương khớp, người trị các vấn đề về lưng và khớp bằng cách chỉnh nắn cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho chuyên gia nắn xương khớp, chủ yếu ở Úc và New Zealand, và hoàn toàn không trang trọng. Đừng dùng trong văn bản hay lời nói trang trọng.
Examples
I'm seeing my chiro tomorrow for my back pain.
Ngày mai tôi sẽ gặp **chiro** để chữa đau lưng.
My friend works as a chiro in the city.
Bạn tôi làm **chiro** ở thành phố.
Have you ever visited a chiro?
Bạn từng đi **chiro** bao giờ chưa?
My neck was so stiff, so I booked a quick session with the chiro.
Cổ tôi cứng quá nên tôi đã đặt lịch nhanh với **chiro**.
People rave about this new chiro in town—says he works magic!
Mọi người phát cuồng về **chiro** mới ở thị trấn này – ai cũng bảo anh ấy như có phép màu!
Whenever my back acts up, I just call my chiro for a quick adjustment.
Mỗi lần lưng tôi đau, tôi gọi cho **chiro** để nắn lại ngay.