아무 단어나 입력하세요!

"chippie" in Vietnamese

quán bán cá và khoai tây chiênthợ mộc(xúc phạm) phụ nữ lăng nhăng

Definition

Từ lóng của Anh thường chỉ quán bán cá và khoai tây chiên. Đôi khi cũng có thể chỉ thợ mộc hoặc là cách gọi xúc phạm phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chippie' chủ yếu được dùng ở Anh với nghĩa quán cá và khoai tây chiên. Nghĩa 'thợ mộc' và đặc biệt là xúc phạm phụ nữ chỉ dùng trong một số ngữ cảnh nhất định, nên cẩn thận khi sử dụng.

Examples

Let's get dinner from the chippie tonight.

Tối nay mình mua đồ ăn từ **quán bán cá và khoai tây chiên** nhé.

There is a chippie near my house.

Gần nhà tôi có một **quán bán cá và khoai tây chiên**.

My uncle works as a chippie.

Chú tôi làm **thợ mộc**.

After the pub, we always stop at the chippie for some fries.

Sau khi đi quán rượu về, chúng tôi luôn ghé **quán bán cá và khoai tây chiên** ăn khoai tây chiên.

He’s a good chippie—he built our kitchen cabinets.

Anh ấy là một **thợ mộc** giỏi—anh ấy đã làm tủ bếp cho nhà tôi.

Some people think calling a woman a chippie is rude or offensive.

Nhiều người cho rằng gọi phụ nữ là **phụ nữ lăng nhăng** là xúc phạm hoặc bất lịch sự.