아무 단어나 입력하세요!

"chip into" in Indonesian

góp tiềngóp sức

Definition

Một nhóm cùng góp tiền hoặc công sức cho một việc gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này dùng trong giao tiếp thân mật, thường dùng khi cùng nhau góp một phần nhỏ, không phải các khoản đóng góp lớn, trang trọng.

Examples

Everyone chipped into buy a birthday cake.

Mọi người đã **góp tiền** mua bánh sinh nhật.

Can you chip into the bill?

Bạn có thể **góp tiền** cho hóa đơn này không?

We all chipped into fix the playground.

Tất cả chúng tôi đều **góp sức** sửa lại sân chơi.

Let’s all chip into get her something special for graduation.

Mọi người cùng **góp tiền** mua gì đó đặc biệt cho cô ấy nhân tốt nghiệp nhé.

If everyone chips into, we can afford a nice dinner.

Nếu mọi người đều **góp tiền**, chúng ta có thể tổ chức một bữa tối ngon.

He didn’t chip into, but he still came to the party.

Anh ấy không **góp tiền**, nhưng vẫn đến dự tiệc.