아무 단어나 입력하세요!

"chip away" in Vietnamese

làm mòn dầnlàm suy giảm dần dần

Definition

Từ từ loại bỏ từng phần nhỏ của một thứ gì đó, hoặc làm cho điều gì đó yếu đi hoặc giảm đi theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng bóng nghĩa như 'chip away at a problem' là giải quyết vấn đề từng chút một. Chỉ tiến trình kéo dài lâu dài, từng bước một.

Examples

He used a hammer to chip away at the rock.

Anh ấy dùng búa để **làm mòn dần** tảng đá.

Water can chip away at stone over many years.

Nước có thể **làm mòn dần** đá qua nhiều năm.

She is trying to chip away at her debt by saving a little every month.

Cô ấy đang cố **làm giảm dần** khoản nợ của mình bằng cách tiết kiệm từng chút mỗi tháng.

The criticism started to chip away at his confidence.

Những lời chỉ trích bắt đầu **làm suy giảm dần** sự tự tin của anh ấy.

If you chip away at a big project, you'll get it done eventually.

Nếu bạn **làm từng bước nhỏ** với dự án lớn, cuối cùng bạn sẽ hoàn thành nó.

The new law is slowly chipping away at people's freedom.

Luật mới đang **làm giảm dần** quyền tự do của người dân.