아무 단어나 입력하세요!

"chintz" in Vietnamese

vải chintz

Definition

Vải chintz là loại vải cotton bóng, thường có màu sắc rực rỡ và họa tiết in, dùng để làm rèm cửa, bọc ghế hoặc may quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chintz' chủ yếu dùng trong lĩnh vực trang trí nội thất và vải vóc. Không phải vải cotton in hoa nào cũng là chintz; phải là loại có lớp phủ bóng.

Examples

The curtains were made of colorful chintz.

Những chiếc rèm được làm từ **vải chintz** đầy màu sắc.

She wore a dress made from chintz.

Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ **vải chintz**.

This sofa has a chintz cover.

Chiếc ghế sofa này có vỏ bọc bằng **vải chintz**.

I love the old-fashioned look of chintz in my grandmother’s living room.

Tôi yêu thích vẻ cổ điển của **vải chintz** trong phòng khách của bà tôi.

Some people think chintz is outdated, but it’s making a comeback in modern decor.

Một số người nghĩ **vải chintz** đã lỗi thời, nhưng nó đang trở lại trong trang trí hiện đại.

The shiny finish on chintz keeps it looking bright and fresh for years.

Lớp phủ bóng trên **vải chintz** giúp vải luôn tươi sáng trong nhiều năm.