아무 단어나 입력하세요!

"chink in the armor" in Vietnamese

điểm yếu

Definition

Một điểm yếu nhỏ còn tồn tại trong một người hoặc hệ thống vốn rất mạnh hoặc bảo vệ tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp ẩn dụ, không dùng cho những vết nứt thực tế. Hay gặp trong văn viết hoặc khi nói về điểm yếu của ai đó hoặc kế hoạch nào đó.

Examples

Every superhero has a chink in the armor.

Mỗi siêu anh hùng đều có một **điểm yếu**.

Her confidence is strong, but stress is a chink in the armor.

Cô ấy rất tự tin, nhưng căng thẳng lại là **điểm yếu** của cô ấy.

The security system was solid, but a single password was the chink in the armor.

Hệ thống bảo mật rất vững chắc, nhưng chỉ một mật khẩu là **điểm yếu**.

He seems unstoppable, but his ego might be the chink in the armor.

Anh ấy có vẻ không thể bị đánh bại, nhưng cái tôi có thể là **điểm yếu** của anh ấy.

Their negotiation strategy is flawless, but lack of experience is a chink in the armor.

Chiến lược đàm phán của họ rất hoàn hảo, nhưng thiếu kinh nghiệm là **điểm yếu**.

For years, no one noticed the chink in the armor until something went wrong.

Trong nhiều năm, không ai nhận ra **điểm yếu** này cho đến khi gặp sự cố.