아무 단어나 입력하세요!

"chilli" in Vietnamese

ớt

Definition

Ớt là loại quả nhỏ có vị cay, thường được dùng trong nấu ăn để tạo vị cay và hương thơm. Từ này cũng có thể chỉ các món ăn làm từ ớt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ớt đỏ', 'ớt xanh', 'bột ớt' là những cụm từ phổ biến đi kèm. Đừng nhầm với 'tiêu' (black pepper).

Examples

Please add less chilli to my food.

Làm ơn cho ít **ớt** vào món ăn của tôi.

The soup is too hot because of the chilli.

Canh quá cay vì có quá nhiều **ớt**.

I cannot eat chilli because it is too spicy.

Tôi không thể ăn **ớt** vì nó quá cay.

She chopped some fresh chilli to sprinkle on the noodles.

Cô ấy cắt nhỏ một ít **ớt** tươi để rắc lên mì.

Mexican food is famous for using a lot of chilli in recipes.

Ẩm thực Mexico nổi tiếng vì sử dụng rất nhiều **ớt** trong các món ăn.

Try this sauce if you like a kick of chilli!

Hãy thử loại nước sốt này nếu bạn thích vị cay của **ớt**!