아무 단어나 입력하세요!

"chilies" in Vietnamese

ớt

Definition

Ớt là loại quả nhỏ, cay, thường dùng để tăng vị cay và hương vị cho món ăn. Có nhiều loại ớt khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Ớt thường đi kèm với 'tươi', 'khô', 'ớt đỏ/ớt xanh'. Gặp nhiều trong các món Á, Mexico, Ấn Độ.

Examples

She added some chilies to the soup.

Cô ấy đã thêm vài quả **ớt** vào súp.

Chilies grow well in warm climates.

**Ớt** phát triển tốt ở khí hậu ấm áp.

Many people like spicy food with chilies.

Nhiều người thích các món ăn cay với **ớt**.

If you can’t handle chilies, just ask for your dish to be mild.

Nếu bạn không ăn được **ớt**, hãy yêu cầu làm món ăn nhẹ vị.

Fresh chilies give the salsa a real kick.

**Ớt** tươi làm cho salsa cay nồng thật sự.

You can dry chilies and store them for months.

Bạn có thể phơi khô **ớt** và bảo quản trong nhiều tháng.