아무 단어나 입력하세요!

"children" in Vietnamese

trẻ em

Definition

Dạng số nhiều của 'child', chỉ nhiều người trẻ chưa trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho con người; số ít là 'child'. 'Children' luôn ở dạng số nhiều, không thêm 's'. Không dùng từ này cho động vật.

Examples

The children are playing in the park.

**Trẻ em** đang chơi ở công viên.

The school has 300 children.

Trường có 300 **trẻ em**.

Parents love their children.

Cha mẹ yêu thương **trẻ em** của họ.

All the children started laughing at the joke.

Tất cả **trẻ em** đều cười khi nghe câu chuyện cười đó.

The museum offers free entry for children under 12.

Bảo tàng miễn phí vé cho **trẻ em** dưới 12 tuổi.

My sister has three children, and they’re all very different.

Chị gái tôi có ba **trẻ em**, và mỗi em đều rất khác biệt.