아무 단어나 입력하세요!

"childless" in Vietnamese

không có con

Definition

Không có con, dù là vì lựa chọn hay hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người lớn, không nhầm với 'orphan' (trẻ mồ côi). Thường xuất hiện trong các thảo luận về gia đình hoặc xã hội.

Examples

They are childless and enjoy traveling together.

Họ **không có con** và thích đi du lịch cùng nhau.

The couple remained childless for many years.

Cặp đôi đã **không có con** trong nhiều năm.

Some people choose to stay childless.

Một số người chọn sống **không có con**.

Being childless can mean more freedom, but also different challenges.

**Không có con** có thể giúp tự do hơn, nhưng cũng có những thử thách riêng.

He never expected to end up childless.

Anh ấy không bao giờ nghĩ mình sẽ **không có con**.

Many societies put pressure on childless couples.

Nhiều xã hội gây áp lực lên các cặp vợ chồng **không có con**.