"childishly" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó theo cách trẻ con, nhất là khi thiếu trưởng thành hoặc quá cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mang nghĩa chê bai, như 'react childishly' nghĩa là phản ứng thiếu chín chắn. Khác với 'child-like' (tích cực).
Examples
He answered childishly when the teacher asked a question.
Khi giáo viên hỏi, anh ấy trả lời **một cách trẻ con**.
She childishly refused to share her toys.
Cô ấy **một cách trẻ con** từ chối chia sẻ đồ chơi của mình.
He laughed childishly at the silly joke.
Anh ấy đã cười **một cách trẻ con** trước câu đùa ngớ ngẩn.
Stop reacting so childishly when things don't go your way.
Đừng phản ứng **một cách trẻ con** mỗi khi mọi việc không như ý bạn.
He stormed out of the room childishly after losing the game.
Sau khi thua trò chơi, anh ấy **một cách trẻ con** lao ra khỏi phòng.
Don’t take her childishly angry comments too seriously.
Đừng quá để tâm đến những bình luận tức giận **một cách trẻ con** của cô ấy.