아무 단어나 입력하세요!

"chien" in Vietnamese

chó

Definition

'Chien' là từ tiếng Pháp có nghĩa là 'chó', loài vật nuôi thường dùng làm thú cưng hoặc giúp đỡ trong công việc như trông nhà hay chăn gia súc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chien' chỉ dùng trong tiếng Pháp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Việt hay tiếng Anh. Dùng được cho cả chó đực và chó cái. Đôi khi có thể gặp từ này khi nhắc đến văn hóa hoặc cụm từ Pháp.

Examples

A chien barks loudly at strangers.

Một con **chó** sủa to khi thấy người lạ.

Marie walks her chien every morning.

Marie dắt **chó** của cô ấy đi dạo mỗi sáng.

The little chien sleeps in a basket.

Con **chó** nhỏ ngủ trong một cái giỏ.

He bought a poodle because he loves French chiens.

Anh ấy mua một con poodle vì anh thích các giống **chó** Pháp.

'Mon chien est mon meilleur ami,' she said with a smile.

'Con **chó** của tôi là bạn thân nhất của tôi,' cô ấy mỉm cười nói.

There's a famous French movie called 'Belle et Sébastien' about a boy and his chien.

Có một bộ phim Pháp nổi tiếng tên là 'Belle et Sébastien' kể về một cậu bé và con **chó** của cậu ấy.