아무 단어나 입력하세요!

"chid" in Vietnamese

khiển tráchquở trách

Definition

'Chid' là thì quá khứ của 'chide', có nghĩa là quở trách hoặc mắng ai đó khi họ làm sai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chid' là từ cổ, rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại; ngày nay chủ yếu dùng 'chided'. Thường thấy trong văn học hoặc thơ ca.

Examples

The teacher chid the students for talking in class.

Giáo viên đã **khiển trách** các học sinh vì nói chuyện trong lớp.

He chid his son for forgetting his homework.

Anh ấy đã **quở trách** con trai vì quên làm bài tập về nhà.

Mary chid her brother for being rude.

Mary đã **khiển trách** em trai vì cư xử thô lỗ.

She looked at me and chid me for being late again.

Cô ấy nhìn tôi rồi **quở trách** tôi vì lại đi trễ.

John quietly chid his friend for making a mess in the kitchen.

John lặng lẽ **khiển trách** bạn vì làm bừa bộn trong bếp.

Even though it was a small mistake, his boss chid him sharply.

Dù chỉ là một lỗi nhỏ nhưng sếp của anh ấy **khiển trách** rất nghiêm khắc.