"chicory" in Vietnamese
Definition
Rau diếp xoăn là một loại cây có lá hơi đắng, thường dùng trong món salad hoặc thay thế cà phê. Rễ của nó có thể rang lên, xay nhuyễn và pha cùng cà phê.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rau diếp xoăn' chủ yếu được dùng trong lĩnh vực ẩm thực hoặc thực vật học. Ở Mỹ thường nói tới phần rễ pha chung với cà phê, còn ở châu Âu thì lá được dùng cho món salad. Đừng nhầm lẫn với 'endive' vì hai loại này có liên quan nhưng khác nhau.
Examples
I bought some chicory at the market.
Tôi đã mua một ít **rau diếp xoăn** ở chợ.
We added chicory leaves to our salad.
Chúng tôi đã thêm lá **rau diếp xoăn** vào món salad.
Some people drink coffee with chicory root.
Một số người uống cà phê có rễ **rau diếp xoăn**.
Have you ever tasted coffee with a hint of chicory?
Bạn đã từng thử cà phê có chút hương **rau diếp xoăn** chưa?
The chicory in this salad gives it a nice, bitter flavor.
**Rau diếp xoăn** trong món salad này làm cho vị đắng rất ngon.
Down in New Orleans, people love their chicory coffee.
Ở New Orleans, người ta rất thích uống cà phê với **rau diếp xoăn**.