아무 단어나 입력하세요!

"chickens" in Vietnamese

Definition

Gà là loài chim thường được nuôi ở trang trại để lấy trứng và thịt. Từ này chỉ nhiều con gà.

Usage Notes (Vietnamese)

'A chicken' là một con, 'chickens' là nhiều con. Khi nói về thịt, thường chỉ dùng 'chicken', còn 'chickens' dùng cho con gà sống.

Examples

We have ten chickens on the farm.

Chúng tôi có mười con **gà** ở trang trại.

The chickens eat corn every morning.

Mỗi sáng, những con **gà** ăn ngô.

The children are feeding the chickens.

Bọn trẻ đang cho **gà** ăn.

The neighbor's chickens keep getting into our yard.

**Gà** của hàng xóm cứ chạy sang sân nhà tôi.

At sunrise, the chickens were already making a lot of noise.

Lúc mặt trời mọc, **gà** đã kêu ầm ĩ rồi.

We can't leave the gate open, or the chickens will wander off.

Chúng ta không thể để cổng mở, không thì **gà** sẽ chạy đi mất.