아무 단어나 입력하세요!

"chickadee" in Vietnamese

chim chickadeechim bạc má Mỹ

Definition

Chim nhỏ sống ở Bắc Mỹ, thân thiện, lông đầu màu đen, má trắng và nổi tiếng với tiếng hót 'chick-a-dee-dee-dee'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'chickadee' chỉ phổ biến ở Bắc Mỹ, không phải tên khoa học và bắt nguồn từ tiếng kêu của chim. Hầu như không dùng ngoài Bắc Mỹ.

Examples

A chickadee is sitting on the branch.

Một con **chim chickadee** đang đậu trên cành.

The chickadee has a black head and white cheeks.

**Chim chickadee** có đầu màu đen và má trắng.

We saw three chickadees in the park.

Chúng tôi đã nhìn thấy ba con **chim chickadee** trong công viên.

I love listening to the sound a chickadee makes early in the morning.

Tôi thích nghe tiếng **chim chickadee** hót vào sáng sớm.

The chickadee quickly grabbed a seed and flew away.

**Chim chickadee** nhanh chóng lấy một hạt và bay đi.

Have you ever seen a chickadee up close? They're really cute!

Bạn đã bao giờ thấy **chim chickadee** gần chưa? Chúng thật đáng yêu!