아무 단어나 입력하세요!

"chicha" in Vietnamese

chicha

Definition

Chicha là một loại đồ uống truyền thống của Mỹ Latinh được làm từ ngô, trái cây hoặc các loại ngũ cốc khác, có thể lên men thành đồ uống có cồn hoặc không cồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chicha' thường được dùng ở các nước Nam Mỹ, nhất là vùng Andes. Khi gọi nên hỏi rõ là loại có cồn hay không. Trong tiếng Việt, thường dùng nguyên danh này.

Examples

People in Peru often drink chicha during festivals.

Ở Peru, người dân thường uống **chicha** trong các lễ hội.

My friend made fresh chicha with corn and pineapple.

Bạn tôi đã làm **chicha** tươi từ ngô và dứa.

Some types of chicha contain alcohol, while others do not.

Một số loại **chicha** có cồn, số khác thì không.

Have you ever tried homemade chicha from a street vendor?

Bạn đã từng thử **chicha** nhà làm từ người bán dạo chưa?

Locals say their chicha recipe has been passed down for generations.

Người dân địa phương nói rằng công thức **chicha** của họ đã được truyền qua nhiều thế hệ.

When visiting Ecuador, trying chicha is a must for many tourists.

Khi đến Ecuador, nhiều du khách cho rằng phải thử **chicha**.