아무 단어나 입력하세요!

"chiao" in Vietnamese

chiao (lỗi chính tả của 'ciao')

Definition

'chiao' thường là lỗi chính tả của từ 'ciao', dùng làm lời chào hỏi thân mật kiểu Ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu thấy 'chiao', đa phần là do viết sai 'ciao'. 'Ciao' dùng thân mật trong tiếng Ý, còn 'chiao' không được dùng trong tiếng Anh.

Examples

Many people say chiao when they mean 'ciao'.

Nhiều người nói **chiao** khi thực ra họ muốn nói 'ciao'.

I saw the word chiao on a sign, but I think it was a mistake.

Tôi thấy từ **chiao** trên một bảng hiệu, nhưng tôi nghĩ đó là một lỗi.

Chiao is not an English word.

**Chiao** không phải là một từ tiếng Anh.

Oops, I wrote 'chiao' instead of 'ciao' in my message.

Ôi, tôi đã viết '**chiao**' thay vì 'ciao' trong tin nhắn.

Some tourists accidentally say 'chiao' when trying to use Italian.

Một số khách du lịch vô tình nói '**chiao**' khi thử dùng tiếng Ý.

If someone texts you 'chiao,' they're probably trying to say goodbye.

Nếu ai đó nhắn '**chiao**' cho bạn, có lẽ họ đang muốn nói tạm biệt.