"chewable" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ có thể dễ dàng nhai được, thường nói về thực phẩm hoặc thuốc không cần nuốt nguyên viên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh dược phẩm, thực phẩm như 'chewable vitamin', nghĩa là dễ nhai, phù hợp cho trẻ em hoặc người khó nuốt.
Examples
This is a chewable tablet for children.
Đây là viên thuốc **dạng nhai** dành cho trẻ em.
The doctor recommended a chewable vitamin.
Bác sĩ khuyên dùng vitamin **dạng nhai**.
The candy is soft and chewable.
Kẹo này mềm và **có thể nhai được**.
If you hate swallowing pills, try the chewable version instead.
Nếu bạn ghét nuốt thuốc, hãy thử phiên bản **dạng nhai**.
Most kids prefer chewable vitamins because they're tasty.
Hầu hết trẻ em thích vitamin **dạng nhai** vì chúng ngon.
This medication also comes in a chewable form for easier use on the go.
Thuốc này cũng có **dạng nhai** để tiện sử dụng khi đi lại.