아무 단어나 입력하세요!

"chew over" in Vietnamese

nghĩ kỹsuy nghĩ kỹ lưỡng

Definition

Trước khi quyết định hoặc đưa ra ý kiến, bạn suy nghĩ cẩn thận và lâu về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng khi bạn cần suy nghĩ sâu về ý tưởng, kế hoạch hoặc vấn đề. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

I need some time to chew over your offer.

Tôi cần thời gian để **nghĩ kỹ** về đề nghị của bạn.

They will chew over the plan before making a choice.

Họ sẽ **nghĩ kỹ** về kế hoạch trước khi chọn.

Let's chew over this problem together.

Chúng ta hãy **nghĩ kỹ** vấn đề này cùng nhau nhé.

She spent the whole weekend chewing over what to do next.

Cô ấy đã dành cả cuối tuần **nghĩ kỹ** về bước tiếp theo.

Before you decide, take a night to chew it over.

Trước khi quyết định, hãy dành một đêm để **nghĩ kỹ**.

We kept chewing over the idea until we found a solution.

Chúng tôi **nghĩ kỹ** về ý tưởng đó cho đến khi tìm ra giải pháp.