"chew over" in Vietnamese
Definition
Trước khi quyết định hoặc đưa ra ý kiến, bạn suy nghĩ cẩn thận và lâu về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, thường dùng khi bạn cần suy nghĩ sâu về ý tưởng, kế hoạch hoặc vấn đề. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
I need some time to chew over your offer.
Tôi cần thời gian để **nghĩ kỹ** về đề nghị của bạn.
They will chew over the plan before making a choice.
Họ sẽ **nghĩ kỹ** về kế hoạch trước khi chọn.
Let's chew over this problem together.
Chúng ta hãy **nghĩ kỹ** vấn đề này cùng nhau nhé.
She spent the whole weekend chewing over what to do next.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần **nghĩ kỹ** về bước tiếp theo.
Before you decide, take a night to chew it over.
Trước khi quyết định, hãy dành một đêm để **nghĩ kỹ**.
We kept chewing over the idea until we found a solution.
Chúng tôi **nghĩ kỹ** về ý tưởng đó cho đến khi tìm ra giải pháp.