아무 단어나 입력하세요!

"chevron" in Indonesian

hình chữ Vcấp hiệu chevron

Definition

Chevron là kiểu họa tiết hình chữ V, thường dùng để thể hiện cấp bậc trên đồng phục quân đội, cảnh sát, hoặc làm trang trí.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong quân đội, công an (cấp hiệu) và thiết kế thời trang, nội thất (họa tiết lặp lại hình chữ V). Không nên nhầm với hãng dầu Chevron.

Examples

The soldier earned a chevron for his service.

Người lính đã nhận một **cấp hiệu chevron** vì thành tích phục vụ.

The wall was decorated with a blue chevron pattern.

Bức tường được trang trí bằng họa tiết **hình chữ V** màu xanh dương.

A chevron shows a police officer's rank.

**Cấp hiệu chevron** thể hiện cấp bậc của sĩ quan cảnh sát.

Many trendy rugs feature bold chevrons these days.

Ngày nay, nhiều thảm hiện đại có các **hình chữ V** nổi bật.

If you look closely, you'll see the tiny chevron on his sleeve.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy **hình chữ V** nhỏ trên tay áo của anh ấy.

Chevron stripes add a cool, modern touch to any outfit.

Các sọc **hình chữ V** làm cho bất kỳ bộ trang phục nào trông hiện đại hơn.