아무 단어나 입력하세요!

"chevalier" in Vietnamese

chevalierhiệp sĩ (Pháp)

Definition

'Chevalier' là thuật ngữ chỉ hiệp sĩ Pháp thời xưa, hoặc người được trao tặng danh hiệu danh dự đặc biệt của Pháp, thường liên quan đến lòng dũng cảm hoặc đóng góp lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chevalier' dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc trao tặng danh dự ở Pháp. Không sử dụng thay cho 'knight' kiểu Anh, thường thấy trong cụm 'Chevalier của quân đoàn Danh dự'.

Examples

The king made him a chevalier for his bravery.

Nhà vua phong anh ta làm **chevalier** vì lòng dũng cảm.

A chevalier wore armor and fought on horseback.

Một **chevalier** mặc áo giáp và chiến đấu trên lưng ngựa.

She received the title of chevalier from the French government.

Cô ấy được chính phủ Pháp trao tặng danh hiệu **chevalier**.

He was named a chevalier of the Legion of Honour last year.

Anh ấy được phong **chevalier** của Huân chương Danh dự năm ngoái.

The word chevalier is still used for certain French honors today.

Từ **chevalier** vẫn được dùng cho một số loại vinh dự ở Pháp ngày nay.

In old stories, a chevalier would rescue people in distress.

Trong truyện xưa, một **chevalier** thường giải cứu người gặp nạn.