"cheval" in Vietnamese
Definition
'Cheval' là từ tiếng Pháp có nghĩa là 'ngựa', một con vật lớn dùng để cưỡi, đua và làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'cheval' chỉ nên dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa Pháp, tên riêng hoặc một số món ăn. Không dùng thay cho từ 'ngựa' trong giao tiếp tiếng Anh thường ngày.
Examples
In French, 'cheval' means 'horse'.
Trong tiếng Pháp, '**cheval**' có nghĩa là 'ngựa'.
A 'cheval' can run very fast.
Một '**cheval**' có thể chạy rất nhanh.
The word 'cheval' is used in many French stories.
Từ '**cheval**' được sử dụng trong nhiều câu chuyện Pháp.
I learned what 'cheval' means from my French class.
Tôi đã học ý nghĩa của '**cheval**' từ lớp tiếng Pháp của mình.
The restaurant special is called 'steak à cheval', which means there's an egg on top.
Món đặc biệt ở nhà hàng gọi là 'steak à **cheval**', tức là có một quả trứng ở trên.
My favorite painting is of a knight riding a white 'cheval' across the field.
Bức tranh yêu thích của tôi là cảnh một hiệp sĩ cưỡi '**cheval**' trắng băng qua cánh đồng.