아무 단어나 입력하세요!

"chest" in Vietnamese

ngựcrương

Definition

Ngực là phần trước trên cơ thể, nằm giữa cổ và bụng. Ngoài ra, 'rương' là một chiếc hộp lớn có nắp dùng để chứa đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết trường hợp, 'ngực' dùng cho cơ thể (ví dụ: 'đau ngực'). 'Rương' dùng cho hộp có nắp đựng đồ, như 'rương kho báu', nhưng 'chest of drawers' là loại tủ riêng biệt.

Examples

He felt a sharp pain in his chest.

Anh ấy cảm thấy đau nhói ở **ngực**.

She put the old letters in a wooden chest.

Cô ấy để những bức thư cũ vào **rương** gỗ.

The doctor listened to my chest.

Bác sĩ nghe **ngực** của tôi.

Every time I climb those stairs, my chest feels tight.

Mỗi khi tôi leo lên cầu thang đó, **ngực** tôi cảm thấy căng.

He keeps his passport and cash locked in a small chest.

Anh ấy giữ hộ chiếu và tiền mặt trong một chiếc **rương** nhỏ có khóa.

Just carrying those bags up here made my chest burn.

Chỉ mang những túi này lên đây thôi cũng khiến **ngực** tôi nóng rát.