아무 단어나 입력하세요!

"cherry" in Vietnamese

anh đào

Definition

Anh đào là loại quả nhỏ, tròn, bên trong có hạt cứng, khi chín thường có màu đỏ hoặc đỏ đậm. Cũng có thể chỉ cây cho ra loại quả này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng để chỉ quả. Thường gặp trong cụm như 'cây anh đào', 'bánh anh đào', 'nước ép anh đào'. 'Cherry-red' là chỉ màu đỏ tươi, còn 'the cherry on top' dùng khi muốn nói thêm điều gì làm mọi thứ tốt hơn nữa.

Examples

I ate a cherry after lunch.

Tôi đã ăn một quả **anh đào** sau bữa trưa.

The cherry tree is behind our house.

Cây **anh đào** ở sau nhà chúng tôi.

This cake has cherry jam inside.

Bánh này có mứt **anh đào** bên trong.

She ordered a soda with a cherry on top.

Cô ấy gọi một ly soda có **anh đào** ở trên.

The new bonus was the cherry on top of a great month.

Phần thưởng mới giống như **anh đào** trên chiếc bánh của một tháng tuyệt vời.

I love that cherry-red color on your bike.

Tôi thích màu **đỏ anh đào** đó trên xe đạp của bạn.