"cherokees" in Vietnamese
Definition
Người Cherokee là một dân tộc bản địa ở khu vực đông nam nước Mỹ, nổi tiếng với nền văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử phong phú.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cherokees' là số nhiều, dùng để chỉ cả cộng đồng dân tộc. Luôn viết hoa khi nhắc đến tên này để tôn trọng người bản địa. Không dùng làm tính từ, chỉ nên dùng cho nhóm người.
Examples
The Cherokees lived in the southeastern United States.
**Người Cherokee** từng sống ở miền đông nam nước Mỹ.
Many Cherokees spoke their own language.
Nhiều **người Cherokee** nói tiếng của dân tộc mình.
Today, some Cherokees still follow old traditions.
Ngày nay, một số **người Cherokee** vẫn theo các truyền thống xưa.
The Cherokees were forced to walk the Trail of Tears in the 1830s.
Vào những năm 1830, **người Cherokee** bị buộc phải đi qua 'Con đường Nước mắt'.
Some Cherokees have become famous artists and leaders.
Một số **người Cherokee** đã trở thành nghệ sĩ và nhà lãnh đạo nổi tiếng.
Did you know the Cherokees have their own written alphabet?
Bạn có biết **người Cherokee** có bảng chữ cái riêng không?