아무 단어나 입력하세요!

"cherishes" in Indonesian

trân trọngquý trọng

Definition

Cảm thấy hoặc thể hiện sự quý trọng, gắn bó sâu sắc với ai hoặc điều gì.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chủ yếu dùng trong hoàn cảnh cảm xúc sâu sắc như 'kỷ niệm', 'mối quan hệ'. Trịnh trọng hơn so với 'thích', 'tận hưởng'.

Examples

She cherishes the time she spends with her family.

Cô ấy **trân trọng** thời gian bên gia đình.

He cherishes his childhood memories.

Anh ấy **quý trọng** những ký ức thời thơ ấu của mình.

She cherishes her dog very much.

Cô ấy rất **trân trọng** chú chó của mình.

He really cherishes their friendship after all these years.

Sau ngần ấy năm, anh ấy vẫn thật sự **trân trọng** tình bạn đó.

She always cherishes the little things people do for her.

Cô ấy luôn **trân trọng** những điều nhỏ bé người ta làm cho mình.

He cherishes every opportunity to learn something new.

Anh ấy **trân trọng** mọi cơ hội để học điều mới.