아무 단어나 입력하세요!

"chere" in Vietnamese

chere

Definition

'Chere' không có nghĩa trong tiếng Anh. Có thể đây là lỗi chính tả của từ 'cheer' (cổ vũ) hoặc là từ 'chère' (thân mến) trong tiếng Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'chere' trong tiếng Anh. Hãy kiểm tra xem bạn định viết 'cheer' (động viên) hay từ 'chère' tiếng Pháp. Nếu thấy 'chere', cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu ý định.

Examples

I could not find the meaning of chere in the dictionary.

Tôi không tìm thấy nghĩa của **chere** trong từ điển.

Is chere an English word?

**chere** có phải là một từ tiếng Anh không?

Maybe you meant to write cheer instead of chere.

Có lẽ bạn muốn viết **cheer** chứ không phải **chere**.

I've never seen the word chere used in an English book.

Tôi chưa từng thấy từ **chere** xuất hiện trong một cuốn sách tiếng Anh nào.

If you type chere online, most spell-checkers will mark it as a mistake.

Nếu bạn gõ **chere** trên mạng, hầu hết các phần mềm kiểm tra chính tả sẽ đánh dấu là lỗi.

Sometimes chere appears by accident because of a typo for 'cheer' or the French word 'chère'.

Đôi khi **chere** xuất hiện do lỗi gõ 'cheer' hoặc từ Pháp 'chère'.