"cheetahs" in Vietnamese
Definition
Báo gê-pa là loài mèo lớn sống hoang dã, nổi tiếng vì chạy nhanh nhất trên cạn, có thân hình thon và bộ lông có đốm đen đặc trưng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Báo gê-pa" dùng cho số nhiều, còn một con thì nói là "con báo gê-pa". Không nhầm lẫn với "báo hoa mai", là loài khác. Hay gặp trong sách báo hoặc chương trình khoa học tự nhiên.
Examples
Cheetahs live in Africa and parts of Iran.
**Báo gê-pa** sống ở châu Phi và một số vùng của Iran.
Cheetahs are the fastest land animals.
**Báo gê-pa** là loài động vật chạy nhanh nhất trên cạn.
Cheetahs have black spots on their fur.
**Báo gê-pa** có những đốm đen trên lông.
Unlike lions, cheetahs usually hunt alone during the day.
Khác với sư tử, **báo gê-pa** thường đi săn một mình vào ban ngày.
Many wildlife documentaries feature cheetahs chasing prey at incredible speeds.
Nhiều phim tài liệu về động vật hoang dã quay cảnh **báo gê-pa** đuổi bắt con mồi với tốc độ kinh ngạc.
Sadly, wild cheetahs are becoming rare because of habitat loss.
Thật đáng buồn, **báo gê-pa** ngoài tự nhiên đang trở nên hiếm vì mất môi trường sống.