"cheesier" in Vietnamese
Definition
'cheesier' là dạng so sánh của 'cheesy', chỉ thứ gì đó có vị phô mai nhiều hơn, hoặc, thường gặp hơn, là quá sến, cảm xúc hoặc thiếu tự nhiên, nhất là trong phim ảnh, nhạc hoặc truyện cười.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn nói, hàm ý so sánh mức độ sến, 'dở hơi' ở các sản phẩm giải trí; ít dùng cho vị phô mai, khi đó nên rõ nghĩa trong ngữ cảnh; không nên dùng thay cho 'có phô mai'.
Examples
This pizza tastes cheesier than the last one.
Pizza này có vị **đậm vị phô mai hơn** lần trước.
The new song sounds even cheesier than her old ones.
Bài hát mới nghe còn **sến** hơn cả những bài cũ của cô ấy.
His jokes are getting cheesier every day.
Mỗi ngày, những câu đùa của anh ấy càng **sến** hơn.
Could this movie get any cheesier?
Bộ phim này còn có thể **sến** hơn được nữa không?
Their latest ad is somehow even cheesier than the last one.
Quảng cáo mới nhất của họ lại còn **sến** hơn cả cái trước.
I like my sandwich a little cheesier, so I always add extra cheese.
Tôi thích bánh sandwich của mình **đậm vị phô mai hơn** một chút, vì vậy tôi luôn thêm phô mai.