아무 단어나 입력하세요!

"cheesed" in Vietnamese

bực mìnhbực bội

Definition

'Cheesed' là cách nói thân mật của người Anh, có nghĩa là cảm thấy bực mình hoặc hơi tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, hài hước của người Anh, thường dùng là 'cheesed off'. Thể hiện mức độ bực mình nhẹ, không quá nghiêm trọng.

Examples

He's really cheesed about missing the game.

Anh ấy thực sự **bực mình** vì lỡ mất trận đấu.

I felt cheesed when they canceled my order.

Tôi cảm thấy **bực mình** khi họ hủy đơn hàng của mình.

She gets cheesed if people are late.

Cô ấy **bực bội** nếu ai đó đến trễ.

He was completely cheesed off with the new rules at work.

Anh ấy hoàn toàn **bực mình** với các quy định mới ở chỗ làm.

Honestly, I get pretty cheesed if someone cuts in line.

Thật lòng, tôi khá **bực mình** nếu ai đó chen hàng.

After waiting for an hour, everyone was pretty cheesed off.

Sau khi chờ đợi một tiếng, mọi người đều khá **bực mình**.