아무 단어나 입력하세요!

"cheerier" in Vietnamese

vui vẻ hơn

Definition

Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ, tích cực hơn trước; dạng so sánh của 'cheery'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'trông', 'cảm thấy', 'dường như' để so sánh mức độ vui vẻ. Từ này nhẹ nhàng, thân thiện hơn 'happier'.

Examples

She looks cheerier today than yesterday.

Hôm nay cô ấy trông **vui vẻ hơn** so với hôm qua.

I feel cheerier after a good night's sleep.

Tôi cảm thấy **vui vẻ hơn** sau một đêm ngủ ngon.

The room is cheerier with the windows open.

Căn phòng **vui vẻ hơn** khi cửa sổ được mở ra.

He tried to act cheerier even though he was tired.

Anh ấy cố tỏ ra **vui vẻ hơn** dù rất mệt.

I always feel cheerier when the sun is shining.

Tôi luôn cảm thấy **vui vẻ hơn** khi mặt trời chiếu sáng.

Her voice sounded cheerier on the phone than it did last week.

Giọng cô ấy trên điện thoại nghe **vui vẻ hơn** so với tuần trước.