아무 단어나 입력하세요!

"checkups" in Vietnamese

kiểm tra sức khỏekhám sức khỏe định kỳ

Definition

Đây là các lần khám sức khỏe định kỳ do bác sĩ thực hiện để kiểm tra xem bạn có khỏe mạnh không, ngay cả khi bạn không bị bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế để chỉ các lần khám định kỳ. Hãy sử dụng 'checkup' cho người, không dùng cho đồ vật.

Examples

I go for checkups every year.

Tôi đi **khám sức khỏe** mỗi năm.

Children need regular checkups to stay healthy.

Trẻ em cần **khám sức khỏe định kỳ** để giữ gìn sức khỏe.

The doctor scheduled some checkups for next month.

Bác sĩ đã lên lịch một số **khám sức khỏe** vào tháng sau.

I keep forgetting to book my dental checkups.

Tôi cứ quên đặt lịch **khám răng**.

Are your work checkups really mandatory, or can you skip them?

Các **khám sức khỏe tại nơi làm việc** của bạn có thực sự bắt buộc, hay bạn có thể không tham gia?

After a few routine checkups, the doctor said everything looked good.

Sau vài lần **kiểm tra sức khỏe định kỳ**, bác sĩ nói mọi thứ đều ổn.