아무 단어나 입력하세요!

"check your luggage through" in Vietnamese

gửi hành lý thẳngký gửi hành lý đến điểm đến cuối cùng

Definition

Khi bạn gửi hành lý tại sân bay để hành lý tự động chuyển đến điểm đến cuối cùng, kể cả khi bạn phải nối chuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thường dùng ở sân bay. Nếu bạn 'gửi hành lý thẳng', bạn không cần nhận lại hành lý trong chuyến nối chuyến. Một số sân bay quốc tế yêu cầu lấy lại hành lý để làm thủ tục lại.

Examples

Please make sure to check your luggage through to Paris.

Bạn nhớ **gửi hành lý thẳng** tới Paris nhé.

You can check your luggage through if your flights are on the same ticket.

Nếu các chuyến bay cùng một vé, bạn có thể **gửi hành lý thẳng**.

Ask the airline if you can check your luggage through to your final stop.

Hãy hỏi hãng bay xem liệu bạn có thể **gửi hành lý thẳng** tới điểm đến cuối cùng không.

I almost missed my connection, but luckily I had checked my luggage through so I didn't have to wait at baggage claim.

Tôi suýt lỡ chuyến nối, nhưng may là tôi đã **gửi hành lý thẳng** nên không phải chờ lấy hành lý.

If you don't check your luggage through, you'll have to pick it up and re-check it during your layover.

Nếu bạn không **gửi hành lý thẳng**, bạn sẽ phải nhận và gửi lại hành lý khi nối chuyến.

The agent offered to check my luggage through to Tokyo, which made my trip much easier.

Nhân viên đã hỗ trợ tôi **gửi hành lý thẳng** tới Tokyo, điều này làm chuyến đi dễ dàng hơn nhiều.