아무 단어나 입력하세요!

"check and balance" in Vietnamese

kiểm soát và cân bằng

Definition

Đây là hệ thống mà các bộ phận khác nhau của tổ chức hoặc chính phủ có thể kiểm soát và hạn chế lẫn nhau để không ai có quá nhiều quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong chính trị, pháp lý, không dùng riêng 'cân bằng'. Dùng để mô tả hệ thống ngăn chặn lạm dụng quyền lực.

Examples

Checks and balances help stop one branch of government from having too much power.

**Kiểm soát và cân bằng** giúp ngăn một nhánh chính phủ có quá nhiều quyền lực.

The constitution created a system of checks and balances.

Hiến pháp đã tạo ra hệ thống **kiểm soát và cân bằng**.

Without checks and balances, leaders could abuse their power.

Nếu không có **kiểm soát và cân bằng**, các lãnh đạo có thể lạm dụng quyền lực.

The president can't make laws alone because of the checks and balances built into the system.

Tổng thống không thể tự mình làm luật vì có **kiểm soát và cân bằng** trong hệ thống.

Good checks and balances are important so no group can control everything.

**Kiểm soát và cân bằng** tốt sẽ ngăn không để một nhóm kiểm soát mọi thứ.

Our organization uses checks and balances to make sure decisions are fair.

Tổ chức của chúng tôi sử dụng **kiểm soát và cân bằng** để đảm bảo các quyết định là công bằng.